suy di

Học thuật
Thân thiện
suy di

Vận nhà suy di qua nhiều năm.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Trở nên kém đi, sa sút, đi xuống: "suy di" dùng để chỉ sự thay đổi, biến chuyển theo chiều hướng xấu, tồi tệ hơn so với trước, thường áp dụng cho vận mệnh, hoàn cảnh hoặc tình trạng chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vận nhà suy di. (Vận mệnh của gia đình trở nên sa sút.)
    • Cơ nghiệp của ông ấy đang suy di dần. (Sự nghiệp của ông ấy đang dần dần suy sụp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suy di vận mệnh": vận mệnh trở nên suy kém.

    • Nghe thầy bói nói vận mệnh sắp suy di, ông ta lo lắngcùng. (Nghe thầy bói nói vận mệnh sắp sa sút, ông ta lo lắngcùng.)
  • " đồ suy di": sự nghiệp, cơ nghiệp suy sụp.

    • Chỉ một quyết định sai lầm đồ mấy đời để lại bỗng chốc suy di. (Chỉ một quyết định sai lầm cơ nghiệp mấy đời để lại bỗng chốc suy sụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Suy (động từ): yếu đi, kém đi, giảm sút.
    • Sức khỏe suy giảm. (Sức khỏe giảm sút.)
  • Suy sụp (động từ): sa sút, đổ vỡ hoàn toàn (mạnh hơn "suy di").
    • Tinh thần suy sụp sau biến cố. (Tinh thần sa sụp sau biến cố.)
  • Suy tàn (động từ): suy yếu đi đến chỗ diệt vong, tàn lụi.
    • Một triều đại suy tàn. (Một triều đại suy yếu tàn lụi.)
  • Sa sút (động từ): kém đi, xuống dốc (nghĩa gần nhất với "suy di").
    • Kinh tế sa sút. (Kinh tế xuống dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa sút: trở nên kém hơn trước.
  • Tàn tạ: suy yếu, héo úa dần (thường dùng cho sự vật, cảnh tượng).
  • Thoái hóa: biến đổi theo chiều hướng xấu đi, kém phẩm chất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Suy di" một từ Hán Việt cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ, sách bói toán, hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ngày nay.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng thường gắn với những điều lớn lao như vận mệnh, cơ nghiệp, quốc gia hơn những sự việc nhỏ nhặt thường ngày.
suy di

Vận nhà suy di qua nhiều năm.

  1. Thay đổi theo chiều hướng kém trước () : Vận nhà suy di.

Từ gần giống

Từ chứa "suy di"